in ít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Hơi ít, một chút: "in ít" là từ láy dùng để diễn tả một số lượng, mức độ ít hơn so với bình thường hoặc so với mong đợi, nhưng không phải là quá ít. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, giảm nhẹ mức độ so với từ "ít".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cho in ít muối mà nhiều nước mắm. (Cho hơi ít muối và nhiều nước mắm.)
- Hôm nay khách đến in ít so với mọi khi. (Hôm nay khách đến hơi ít so với thường lệ.)
- Cô ấy ăn in ít cơm hơn vì đang giảm cân. (Cô ấy ăn hơi ít cơm hơn vì đang giảm cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in ít" thường đi kèm với so sánh: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh có sự so sánh ngầm hoặc rõ ràng với một mức độ nào đó.
- Tiền thu được tháng này in ít. (Tiền thu được tháng này hơi ít.) (Ngụ ý so với tháng trước hoặc kỳ vọng)
Biến thể và từ gần giống
- Ít (tính từ): Số lượng nhỏ, không nhiều. Đây là từ gốc, mức độ mạnh hơn "in ít".
- Còn ít thời gian lắm. (Còn rất ít thời gian.)
- Hiếm (tính từ): Ít khi xảy ra, ít có.
- Đó là một loài hoa hiếm. (Đó là một loài hoa hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi ít: Có nghĩa tương tự, dùng thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh.
- Một chút: Nhấn mạnh vào số lượng nhỏ (thường dùng với danh từ không đếm được).
Từ trái nghĩa
- Hơi nhiều: Một chút nhiều.
- Khá nhiều: Số lượng đáng kể.
- Hơi ít: Cho in ít muối mà nhiều nước mắm.